Thuật ngữ OTA
Thuật ngữ OTA

999 Thuật ngữ OTA khách sạn các bạn cần biết!

Rate this post

Dưới đây là FULL các thuật ngữ thường dùng trong ngành OTA (Online Travel Agency) mảng khách sạn, được tổng hợp từ cơ bản → nâng cao, rất phù hợp nếu bạn đang học nghề OTA hoặc làm SEO – vận hành – kinh doanh khách sạn.

I. Thuật ngữ OTA – Khái niệm chung

Thuật ngữ Giải thích
OTA Online Travel Agency – Đại lý du lịch trực tuyến
Online Booking Đặt phòng trực tuyến
Direct Booking Đặt phòng trực tiếp với khách sạn
Channel Kênh bán phòng
Distribution Phân phối phòng
Inventory Số lượng phòng bán
Rate Giá phòng
Room Type Loại phòng
Package Gói dịch vụ

II. Các OTA phổ biến

Thuật ngữ Giải thích
Booking.com OTA lớn nhất thế giới
Agoda OTA mạnh tại châu Á
Expedia OTA của Mỹ
Airbnb Nền tảng cho thuê lưu trú
Traveloka OTA Đông Nam Á
Trip.com OTA Trung Quốc
Hostelworld OTA chuyên hostel

III. Thuật ngữ về giá & chính sách


IV. Thuật ngữ phòng & công suất

Thuật ngữ Giải thích
Occupancy Công suất phòng
ADR Average Daily Rate
RevPAR Revenue per Available Room
Yield Doanh thu tối ưu
Allotment Phòng cam kết
Free Sale Bán không giới hạn
Stop Sale Ngừng bán
Overbooking Bán vượt phòng

V. Thuật ngữ về đặt phòng

Thuật ngữ Giải thích
Booking ID Mã đặt phòng
Lead Time Thời gian đặt trước
Walk-in Khách đến trực tiếp
No-show Khách không đến
Cancellation Huỷ phòng
Amendment Sửa booking
Refund Hoàn tiền
Non-refundable Không hoàn tiền

VI. Chính sách & điều kiện

Thuật ngữ Giải thích
Cancellation Policy Chính sách huỷ
Cut-off Date Hạn huỷ miễn phí
Guarantee Booking Đặt phòng có đảm bảo
Prepayment Thanh toán trước
Pay at Hotel Trả tại khách sạn
Credit Card Guarantee Đảm bảo thẻ

VII. Thuật ngữ vận hành OTA

Thuật ngữ Giải thích
Extranet Hệ thống quản lý OTA
Channel Manager Phần mềm quản lý kênh
PMS Property Management System
CRS Central Reservation System
Mapping Ghép phòng/giá
Sync Đồng bộ dữ liệu
Rate Plan Gói giá

VIII. Marketing & hiển thị trên OTA

Thuật ngữ Giải thích
Ranking Thứ hạng hiển thị
Visibility Độ hiển thị
Conversion Rate Tỷ lệ chuyển đổi
Click-through Rate (CTR) Tỷ lệ nhấp
Sponsored Ads Quảng cáo OTA
Preferred Partner Đối tác ưu tiên
Genius Program Chương trình ưu đãi Booking

IX. Thuật ngữ đánh giá & uy tín


X. Thuật ngữ thanh toán & tài chính

Thuật ngữ Giải thích
Virtual Credit Card (VCC) Thẻ ảo OTA
Payout Thanh toán OTA
Invoice Hoá đơn
Reconciliation Đối soát
Chargeback Truy thu
Settlement Quyết toán

XI. Thuật ngữ SEO – Content OTA (nâng cao)

Thuật ngữ Giải thích
Meta Title Tiêu đề SEO
Meta Description Mô tả SEO
Keyword OTA Từ khoá OTA
Landing Page Trang đích
Search Demand Nhu cầu tìm kiếm
Content Hotel Nội dung khách sạn

XII. Thuật ngữ nâng cao – Revenue Management

Thuật ngữ Giải thích
Dynamic Pricing Giá linh hoạt
Forecast Dự báo
Demand Curve Đường cầu
Length of Stay Control Kiểm soát số đêm
Market Segment Phân khúc
Compression Night Ngày cao điểm
Tôi tên Việt, với hơn 5 năm kinh nghiệm thực tế trong vận hành và setup hệ thống OTA cho khách sạn, homestay và resort. Trong quá trình làm nghề, tôi đã trực tiếp triển khai và tối ưu các kênh bán phòng như Booking.com, Agoda, Expedia, Traveloka, từ giai đoạn mở bán ban đầu đến quản lý doanh thu, giá phòng và công suất. Tôi hiểu rõ cách OTA vận hành, cách thuật toán hiển thị hoạt động cũng như những sai lầm phổ biến khiến nhiều cơ sở lưu trú phụ thuộc OTA hoặc thất thoát doanh thu. Thông qua việc chia sẻ kiến thức, tôi mong muốn giúp bạn hiểu đúng về nghề OTA Sales
Leave a Comment

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *